trẻ già
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong kết hợp):
- Chỉ sự không phân biệt tuổi tác: "trẻ già" dùng để diễn tả một phạm vi bao gồm cả người trẻ lẫn người già, không loại trừ ai.
- Mang sắc thái tiêu cực: Trong một số ngữ cảnh, "trẻ già" ám chỉ sự đối xử bất công, không chừa một ai, dù trẻ hay già.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (kết hợp):
- Trận bão ấy tàn phá trẻ già không tha. (Cơn bão gây thiệt hại cho mọi người, không phân biệt tuổi tác.)
- Luật pháp phải công bằng, không phân biệt trẻ già. (Pháp luật cần đối xử bình đẳng với tất cả, bất kể già hay trẻ.)
- Thành ngữ:
- Trẻ không tha, già không thương. (Không chừa một ai, dù là người trẻ hay người già; thường chỉ sự tàn nhẫn, bất nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trẻ già không phân biệt": nhấn mạnh sự bình đẳng hoặc sự bao trùm.
- Quy định này áp dụng cho trẻ già không phân biệt. (Quy định có hiệu lực với mọi lứa tuổi.)
- "trẻ già đều như nhau": chỉ sự công bằng hoặc sự khắc nghiệt đồng đều.
- Trong cơn đói kém, trẻ già đều như nhau. (Mọi người đều chịu cảnh khó khăn, không ai được ưu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Già trẻ (tính từ): cũng mang nghĩa tương tự, chỉ sự bao gồm cả già lẫn trẻ.
- Già trẻ đều tham gia lễ hội. (Mọi lứa tuổi đều tham gia lễ hội.)
- Trẻ con (danh từ): người nhỏ tuổi, thường mang nghĩa cụ thể hơn.
- Đừng hành động như trẻ con. (Đừng cư xử thiếu chín chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Mọi lứa tuổi: tất cả các độ tuổi, không phân biệt.
- Không phân biệt tuổi tác: không dựa trên yếu tố tuổi.
Thành ngữ liên quan
- Trẻ không tha, già không thương: thành ngữ chỉ sự tàn nhẫn, không chừa một ai.
- Hắn ta trẻ không tha, già không thương, ai cũng sợ. (Hắn ta tàn ác, không loại trừ bất kỳ ai.)